Bảng giá cao su thế giới hôm nay

Mới cập nhật

Bảng giá cao su thế giới ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:53)

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
04/18177.1-3.2-1.811177.1177.1177.1180.30
05/18178.5-1-0.565179.1178.5179.1179.50
06/18183.9003183.9183.9183.9183.90
07/18185.8-0.6-0.327186.4185.8186.4186.40
08/18186.5-0.6-0.3298187186.5187187.10
09/18186.5-0.6-0.32230187.6186.2187.1187.10

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
11/1410730-295-2.684774108401065510825110250
01/1512275-280-2.23605630124351217512340125550
03/1512495-290-2.271080125801239012390127850
04/1512620-150-1.174126201262012620127700
05/1512735-265-2.0479322128951264012800130000
06/1512860-80-0.6240129001281512885129400

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/1400063.350
06/1400063.350
07/1400063.350
05/1474.5+1.30274.5074.1074.473.2381
06/1474.4+1.40274.4074.4074.473250
07/1474.3+1.20275.0074.207573.1269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạnGiá khớpThay đổi%Số lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHôm trướcHĐ Mở
05/1400063.350
06/1400063.350
07/1400063.350
05/1474.5+1.30274.5074.1074.473.2381
06/1474.4+1.40274.4074.4074.473250
07/1474.3+1.20275.0074.207573.1269