Bảng tỷ giá ngoại tệ Đông Á hôm nay

Mới cập nhật

Bảng tỷ giá ngoại tệ Đông Á ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:53)
Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD22,74022,74022,81022,810
AUD17,37017,42017,58017,580
CAD17,82017,87018,03018,030
CHF23,02023,28023,49023,490
EUR27,83027,89028,15028,150
GBP31,76031,86032,14032,140
HKD2,4102,8902,9302,930
JPY208.50210.60212.50212.50
NZD-16,360-16,660
SGD16,91017,25017,43017,400
THB650710740740