Bảng tỷ giá ngoại tệ HSBC hôm nay

Mới cập nhật

Bảng tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:55)
Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)22,72522,72522,83522,835
Bảng Anh (GBP)31,19831,55232,44332,443
Ðồng Euro (EUR)27,55927,73028,51228,512
Yên Nhật (JPY)206.43208.99214.45214.45
Ðô la Úc (AUD)17,13017,29017,84917,849
Ðô la Singapore (SGD)16,93017,12217,60517,605
Ðô la Hồng Kông (HKD)2,8312,8632,9442,944
Ðô la Ðài Loan (TWD)653653688688
Ðô la Canada (CAD)17,54217,74218,24218,242
Franc Thụy Sĩ (CHF)23,12923,12923,78223,782
Ðô la New Zealand (NZD)16,25516,25516,71416,714
Bat Thái Lan(THB)705705754754