Bảng tỷ giá ngoại tệ MBBank hôm nay

Mới cập nhật

Bảng tỷ giá ngoại tệ MBBank ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:56)
Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)22,72022,73022,820
USD (USD 5-20)22,710--
USD (Dưới 5 USD)22,700--
EUR27,63327,91228,380
GBP31,51631,83432,324
JPY206.00209.87213.82
HKD2,7322,8163,056
CNY-3,5753,777
AUD16,90217,42517,784
NZD15,86016,35116,702
CAD17,08217,61018,195
SGD16,64617,16117,528
THB672.12707.49763.29
CHF22,25122,93923,648
KRW-18.7023.80
LAK-2.582.93
KHR-5.006.47