Bảng tỷ giá ngoại tệ Sacombank hôm nay

Mới cập nhật

Bảng tỷ giá ngoại tệ Sacombank ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:58)
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD22,73222,73222,82422,804
AUD17,38717,43717,74317,643
CAD17,81317,86318,17018,070
CHF23,29223,34223,64723,547
EUR27,93227,98228,28928,189
GBP31,82631,87632,18232,082
JPY210.25210.75213.29212.79
SGD17,19017,24017,54917,449
THB-708758748
LAK-2.7303-2.7715
KHR-5.6250-5.6922
HKD-2,809-3,018
NZD-16,364-16,575
SEK-2,618-2,873
CNY-3,552-3,723
KRW-21.18-22.41
NOK-2,892-3,052
TWD-753-829
PHP-430-459
MYR-5,649-6,155
DKK-3,695-3,972