Bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank hôm nay

Mới cập nhật

Bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank ngày 20/04/2018 mới nhất

(Cập nhật lúc 17:57)
Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,333.9017,438.5317,594.04
CAD17,677.9717,838.5218,069.52
CHF23,077.7723,240.4523,541.68
DKK-3,704.943,821.13
EUR27,805.2827,888.9528,137.65
GBP31,651.8931,875.0232,159.28
HKD2,861.142,881.312,924.50
INR-344.03357.53
JPY208.56210.67212.55
KRW19.6420.6721.97
KWD-75,706.6378,678.44
MYR-5,812.805,888.14
NOK-2,868.472,958.43
RUB-370.10412.40
SAR-6,058.236,296.04
SEK-2,667.762,734.96
SGD17,110.2817,230.9017,419.37
THB712.83712.83742.57
USD22,740.0022,740.0022,810.00
Cập nhật lúc 17:43:38 20/04/2018